耳熱 ěr rè · nhĩ nhiệt Hán Việt: nhĩ nhiệt · Pinyin: ěr rè Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 熱 (nhiệt)Pinyiněr rèHán Việtnhĩ nhiệtCấu tạo耳 + 熱 · nhĩ + nhiệt nghĩa thành phần: nhĩ + nhiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指极端兴奋或害臊酒酣~ㄧ说到婚事,姑娘顿觉脸红~。EngCihui 耳熱 rrè v.p. have burning ears