耳燭 ěr zhú · nhĩ chúc Hán Việt: nhĩ chúc · Pinyin: ěr zhú Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 燭 (chúc)Pinyiněr zhúHán Việtnhĩ chúcCấu tạo耳 + 燭 · nhĩ + chúc nghĩa thành phần: nhĩ + chúc