耳珠

ěr zhū nhĩ châu

Hán Việt: nhĩ châu · Pinyin: ěr zhū

Tổng quan

ột đeo tai. nhĩ châu nhĩ châu ☆Hột đeo tai.

Cấu tạo: (nhĩ) + (châu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ột đeo tai. nhĩ châu nhĩ châu ☆Hột đeo tai.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即耳珰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即耳珰。

Eng

  • Cihui 耳珠 rzhū n. earrings M:¹duì/¹fù/¹kē

ja

  • JMdict tragus (small cartilaginous flap in front of the external opening of the ear)|tragi|antilobium