耳珥 ěr ěr · nhĩ nhị Hán Việt: nhĩ nhị · Pinyin: ěr ěr Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 珥 (nhị)Pinyiněr ěrHán Việtnhĩ nhịCấu tạo耳 + 珥 · nhĩ + nhị nghĩa thành phần: nhĩ + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指耳饰。Tân Hoa Tự Điển 1.指耳饰。