耳璫

ěr dāng nhĩ đang

Hán Việt: nhĩ đang · Pinyin: ěr dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (đang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妇女的耳饰; 卷耳﹑苍耳子的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妇女的耳饰。 2.卷耳﹑苍耳子的别名。

Eng

  • Cihui 耳璫 rdāng n. ear pendants