耳璫

ěr dāng nhĩ đang

Hán Việt: nhĩ đang · Pinyin: ěr dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (đang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.耳朵上的飾物。《續漢書志.第三○.輿服志下》:「簪珥。珥,耳璫垂珠也。」也作「明璫」、「珥璫」。 2.卷耳的別名。參見「卷耳」條。

Eng

  • Cihui 耳璫 rdāng n. ear pendants