耳界
nhĩ giới
Hán Việt: nhĩ giới · Pinyin: ěr jiè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛教语。指听觉所及的范围。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指听觉所及的范围。
Eng
- Cihui 耳界 rjiè n. earshot; hearing distance
Hán Việt: nhĩ giới · Pinyin: ěr jiè