耳痛

ěr tòng nhĩ thống

Hán Việt: nhĩ thống · Pinyin: ěr tòng

Tổng quan

đau tai

Cấu tạo: (nhĩ) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đau tai

Eng

  • CC-CEDICT earache
  • Cihui earache

ja

  • JMdict earache|aural pain|ear pain|otalgia|otodynia