耳目喉舌

ěr mù hóu shénhĩ mục hầu thiệt

Hán Việt: nhĩ mục hầu thiệt · Pinyin: ěr mù hóu shé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

喉舌:泛指说话的器官,比喻代言人。起到耳目喉舌的作用。比喻作为搜集、了解情况和宣传方针政策的工具。

Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 目 (mục) + 喉 (hầu) + 舌 (thiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喉舌:泛指说话的器官,比喻代言人。起到耳目喉舌的作用。比喻作为搜集、了解情况和宣传方针政策的工具。

Từ liên quan

Gần nghĩa

耳目一新 · 耳目众多 · 耳目昭彰 · 耳目闭塞 · 耳目濡染 · 耳目更新 · 耳目非是 · 耳目导心