耳目官

ěr mù guān nhĩ mục quan

Hán Việt: nhĩ mục quan · Pinyin: ěr mù guān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (mục) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指耳﹑目两种器官; 借指负责视听的亲近侍从之臣; 专称御史。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指耳﹑目两种器官。 2.借指负责视听的亲近侍从之臣。 3.专称御史。