耳目新

ěr mù xīn nhĩ mục tân

Hán Việt: nhĩ mục tân · Pinyin: ěr mù xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (mục) + (tân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「耳目一新」。見「耳目一新」條。01.唐.白居易〈天宮閣早春〉詩:「天宮高閣上何頻?每上令人耳目新。」<a name="一新耳目"> </a>