耳目長 ěr mù zhǎng · nhĩ mục trường Hán Việt: nhĩ mục trường · Pinyin: ěr mù zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 目 (mục) + 長 (trường)Pinyiněr mù zhǎngHán Việtnhĩ mục trườngCấu tạo耳 + 目 + 長 · nhĩ + mục + trường nghĩa thành phần: nhĩ + mục + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓消息灵通。Tân Hoa Tự Điển 1.谓消息灵通。