耳石

ěr shí nhĩ thạch

Hán Việt: nhĩ thạch · Pinyin: ěr shí

Tổng quan

sỏi thính giác; sỏi tai

Cấu tạo: (nhĩ) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sỏi thính giác; sỏi tai

Eng

  • CC-CEDICT otolith
  • Cihui otolith

ja

  • JMdict otolith (part of inner ear)|statolith|statoconium