耳筒 ěr tǒng · nhĩ đồng Hán Việt: nhĩ đồng · Pinyin: ěr tǒng Tổng quan ống nghe Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 筒 (đồng)Pinyiněr tǒngHán Việtnhĩ đồngCấu tạo耳 + 筒 · nhĩ + đồng nghĩa thành phần: nhĩ + đồng Nghĩa ViệtCihui ống ngheEngCihui 耳筒 rtǒng n. earphone; headphone M:²zhī/¹fù/¹duì