耳管

ěr guǎn nhĩ quản

Hán Việt: nhĩ quản · Pinyin: ěr guǎn

Tổng quan

(âm nhạc) cái khèn, (khảo cổ học) đường hầm (trong lăng các vua Ai,cập), (giải phẫu) vòi ớt,tát, (động vật học) minh quản (chim), (giải phẫu) chỗ rò, đường rò

Cấu tạo: (nhĩ) + (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (âm nhạc) cái khèn, (khảo cổ học) đường hầm (trong lăng các vua Ai,cập), (giải phẫu) vòi ớt,tát, (động vật học) minh quản (chim), (giải phẫu) chỗ rò, đường rò

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外听道。

ja

  • JMdict Eustachian tube|auditory tube|pharyngotympanic tube