耳箭 ěr jiàn · nhĩ tiến Hán Việt: nhĩ tiến · Pinyin: ěr jiàn Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 箭 (tiến)Pinyiněr jiànHán Việtnhĩ tiếnCấu tạo耳 + 箭 · nhĩ + tiến nghĩa thành phần: nhĩ + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时重犯示众时插在颈后耳旁的箭牌。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时重犯示众时插在颈后耳旁的箭牌。