耳糞 nhĩ phẩn Hán Việt: nhĩ phẩn Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 糞 (phẩn)Hán Việtnhĩ phẩnCấu tạo耳 + 糞 · nhĩ + phẩn nghĩa thành phần: nhĩ + phẩn Nghĩa EngCihui 耳糞 rfèn n. earwax; cerumen