耳絆 ěr bàn · nhĩ bán Hán Việt: nhĩ bán · Pinyin: ěr bàn Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 絆 (bán)Pinyiněr bànHán Việtnhĩ bánCấu tạo耳 + 絆 · nhĩ + bán nghĩa thành phần: nhĩ + bán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鞋帽上作带子穿系之用的扣绊﹐以状如耳﹐故名。Tân Hoa Tự Điển 1.鞋帽上作带子穿系之用的扣绊﹐以状如耳﹐故名。