耳罩 ěr zhào · nhĩ tráo Hán Việt: nhĩ tráo · Pinyin: ěr zhào Tổng quan bịt tai Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 罩 (tráo)Pinyiněr zhàoHán Việtnhĩ tráoCấu tạo耳 + 罩 · nhĩ + tráo nghĩa thành phần: nhĩ + tráo Nghĩa ViệtCihui bịt taiEngCC-CEDICT earmuffsCihui earmuffs