耳聰

ěr cōng nhĩ thông

Hán Việt: nhĩ thông · Pinyin: ěr cōng

Tổng quan

tai thính

Cấu tạo: (nhĩ) + (thông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tai thính

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 听觉灵敏。语本《庄子.徐无鬼》"故目之于明也殆﹐耳之于聪也殆﹐心之于殉也殆。" 2.耳鸣病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.听觉灵敏。语本《庄子.徐无鬼》"故目之于明也殆﹐耳之于聪也殆﹐心之于殉也殆。" 2.耳鸣病。