耳聰

ěr cōng nhĩ thông

Hán Việt: nhĩ thông · Pinyin: ěr cōng

Tổng quan

tai thính

Cấu tạo: (nhĩ) + (thông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tai thính

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聽覺過敏。《晉書.卷八四.殷仲堪傳》:「仲堪父嘗患耳聰,聞床下蟻動,謂之牛鬥。」