耳舟

nhĩ chu

Hán Việt: nhĩ chu

Tổng quan

số nhiều scaphae, rãnh thuyền (lỗ tai)

Cấu tạo: (nhĩ) + (chu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều scaphae, rãnh thuyền (lỗ tai)