耳艙

ěr cāng nhĩ thương

Hán Việt: nhĩ thương · Pinyin: ěr cāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 船只舷侧的舱室。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.船只舷侧的舱室。