耳处 nhĩ xử Hán Việt: nhĩ xử Tổng quan nhĩ xứ (術語)即耳入。見耳入條。☸ Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 处 (xử)Hán Việtnhĩ xửCấu tạo耳 + 处 · nhĩ + xử nghĩa thành phần: nhĩ + xử Nghĩa ViệtCihui nhĩ xứ (術語)即耳入。見耳入條。☸