耳蛆病 nhĩ thư bệnh Hán Việt: nhĩ thư bệnh Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 蛆 (thư) + 病 (bệnh)Hán Việtnhĩ thư bệnhCấu tạo耳 + 蛆 + 病 · nhĩ + thư + bệnh nghĩa thành phần: nhĩ + thư + bệnh