耳蟲 ěr chóng · nhĩ trùng Hán Việt: nhĩ trùng · Pinyin: ěr chóng Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 蟲 (trùng)Pinyiněr chóngHán Việtnhĩ trùngCấu tạo耳 + 蟲 · nhĩ + trùng nghĩa thành phần: nhĩ + trùng