耳誦 ěr sòng · nhĩ tụng Hán Việt: nhĩ tụng · Pinyin: ěr sòng Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 誦 (tụng)Pinyiněr sòngHán Việtnhĩ tụngCấu tạo耳 + 誦 · nhĩ + tụng nghĩa thành phần: nhĩ + tụng