耳識

ěr shí nhĩ thức

Hán Việt: nhĩ thức · Pinyin: ěr shí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (thức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。"六识"之一。指耳根对声境所发生的识别作用; 犹赏识。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。"六识"之一。指耳根对声境所发生的识别作用。 2.犹赏识。