耳部 ěr bù · nhĩ bộ Hán Việt: nhĩ bộ · Pinyin: ěr bù Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 部 (bộ)Pinyiněr bùHán Việtnhĩ bộCấu tạo耳 + 部 · nhĩ + bộ nghĩa thành phần: nhĩ + bộ