耳郭

ěr guō nhĩ quách

Hán Việt: nhĩ quách · Pinyin: ěr guō

Tổng quan

tai ngoài | vành tai

Cấu tạo: (nhĩ) + (quách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tai ngoài | vành tai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 外耳的外圍部分。主要由軟骨構成,有收集聲波的作用。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外耳的一部分,主要由软骨构成,有收集声波的作用。也叫耳廓(图见〖耳朵 〗)

Eng

  • CC-CEDICT outer ear|auricle|pinna
  • Cihui 耳郭 rguō n. auricle