耳重

ěr zhòng nhĩ trọng

Hán Việt: nhĩ trọng · Pinyin: ěr zhòng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (trọng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聽力不靈敏。唐.張籍〈詠懷詩〉:「眼昏書字大,耳重覺聲高。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 重听﹐听觉迟钝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.重听﹐听觉迟钝。