耳針

ěr zhēn nhĩ châm

Hán Việt: nhĩ châm · Pinyin: ěr zhēn

Tổng quan

châm cứu tai

Cấu tạo: (nhĩ) + (châm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui châm cứu tai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種針刺療法。在耳廓上針刺某點,以診斷與治療身體內某部位的疾病。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 针刺疗法的一种。在耳郭上针刺耳穴﹐以治疗身体内某一部位的疾患。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.针刺疗法的一种。在耳郭上针刺耳穴﹐以治疗身体内某一部位的疾患。

Eng

  • CC-CEDICT auriculotherapy (ear acupuncture)
  • Cihui 耳針 rzhēn n. ear-acupuncture M:²gēn/⁴zhī