耳鑑

ěr jiàn nhĩ giám

Hán Việt: nhĩ giám · Pinyin: ěr jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (giám)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓鉴藏书画﹐但凭耳闻﹐并无真识。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓鉴藏书画﹐但凭耳闻﹐并无真识。

Eng

  • Cihui 耳鑒 rjiàn v. <wr.> appraise hearsay