耳鑑 ěr jiàn · nhĩ giám Hán Việt: nhĩ giám · Pinyin: ěr jiàn Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 鑑 (giám)Pinyiněr jiànHán Việtnhĩ giámCấu tạo耳 + 鑑 · nhĩ + giám nghĩa thành phần: nhĩ + giám Nghĩa EngCihui 耳鑒 rjiàn v. <wr.> appraise hearsay