耳閉 ěr bì · nhĩ bế Hán Việt: nhĩ bế · Pinyin: ěr bì Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 閉 (bế)Pinyiněr bìHán Việtnhĩ bếCấu tạo耳 + 閉 · nhĩ + bế nghĩa thành phần: nhĩ + bế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 耳背。Tân Hoa Tự Điển 1.耳背。