耳際 nhĩ tế Hán Việt: nhĩ tế Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 際 (tế)Hán Việtnhĩ tếCấu tạo耳 + 際 · nhĩ + tế nghĩa thành phần: nhĩ + tế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 耳邊。如:「蚊子在耳際嗡嗡飛繞,吵得我無法入睡。」EngCihui 耳際 rjì n. in the ears