耳雨 ěr yǔ · nhĩ vũ Hán Việt: nhĩ vũ · Pinyin: ěr yǔ Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 雨 (vũ)Pinyiněr yǔHán Việtnhĩ vũCấu tạo耳 + 雨 · nhĩ + vũ nghĩa thành phần: nhĩ + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓年老聋聩﹐耳中常作雨声。Tân Hoa Tự Điển 1.谓年老聋聩﹐耳中常作雨声。