耳雷 nhĩ lôi Hán Việt: nhĩ lôi Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 雷 (lôi)Hán Việtnhĩ lôiCấu tạo耳 + 雷 · nhĩ + lôi nghĩa thành phần: nhĩ + lôi Nghĩa EngCihui 耳雷 rléi n. an infernal machine