耳鼻喉學 nhĩ tị hầu học Hán Việt: nhĩ tị hầu học Tổng quan (y học) khoa tai họng Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 鼻 (tị) + 喉 (hầu) + 學 (học)Hán Việtnhĩ tị hầu họcCấu tạo耳 + 鼻 + 喉 + 學 · nhĩ + tị + hầu + học nghĩa thành phần: nhĩ + tị + hầu + học Nghĩa ViệtCihui (y học) khoa tai họng