耶卜 yē bǔ · da bặc Hán Việt: da bặc · Pinyin: yē bǔ Tổng quan Cấu tạo: 耶 (da) + 卜 (bặc)Pinyinyē bǔHán Việtda bặcCấu tạo耶 + 卜 · da + bặc nghĩa thành phần: da + bặc