耶教

yē jiào da giáo

Hán Việt: da giáo · Pinyin: yē jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (da) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耶稣教的简称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.耶稣教的简称。