耶旬 da tuần Hán Việt: da tuần Tổng quan da tuần (雜語)見荼毘條。☸ Cấu tạo: 耶 (da) + 旬 (tuần)Hán Việtda tuầnCấu tạo耶 + 旬 · da + tuần nghĩa thành phần: da + tuần Nghĩa ViệtCihui da tuần (雜語)見荼毘條。☸