耶旬

da tuần

Hán Việt: da tuần

Tổng quan

(雜語)見荼毘條。☸

Cấu tạo: 耶 (da) + 旬 (tuần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)見荼毘條。☸
  • Tần suất từ [bktd] da tuần (雜語)見荼毘條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

旬刊 · 旬單 · 旬始 · 旬岁 · 旬年 · 旬日 · 旬时 · 旬朔