耶禺

yé yú da ngu

Hán Việt: da ngu · Pinyin: yé yú

Tổng quan

Cấu tạo: (da) + (ngu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹耶许。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹耶许。