耶耶乎

yé yé hū da da hồ

Hán Việt: da da hồ · Pinyin: yé yé hū

Tổng quan

Cấu tạo: (da) + (da) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。有随便﹐马虎﹐不负责﹐不高明等意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。有随便﹐马虎﹐不负责﹐不高明等意。