耶誕 da đản Hán Việt: da đản Tổng quan Cấu tạo: 耶 (da) + 誕 (đản)Hán Việtda đảnCấu tạo耶 + 誕 · da + đản nghĩa thành phần: da + đản Nghĩa EngCihui 耶誕 ēdàn n. Christmas Day