耶输陀 da thâu đà Hán Việt: da thâu đà Tổng quan da du đà (人名)耶輸陀羅之略。☸ Cấu tạo: 耶 (da) + 输 (thâu) + 陀 (đà)Hán Việtda thâu đàCấu tạo耶 + 输 + 陀 · da + thâu + đà nghĩa thành phần: da + thâu + đà Nghĩa ViệtCihui da du đà (人名)耶輸陀羅之略。☸