耷拉
Pinyin: dā la
Tổng quan
rũ xuống | lủng lẳng
Nghĩa
Việt
- Cihui rũ xuống | lủng lẳng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 下垂的樣子。如:「小女孩耷拉著兩條辮子,十分可愛。」也作「搭拉」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 下垂:~着脑袋|黄狗~着尾巴跑了。也作搭拉。
Eng
- CC-CEDICT to droop; to hang down; to dangle
- Cihui to droop; to hang down; to dangle