Pinyin:

Tổng quan

【Dịch nghĩa】Kẻ lớn dái tai 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 大耳曰耷 Đại nhĩ viết Hạp. (Tai lớn gọi là Hạp) 【Phiên thiết】[Tập vận 集韻] 德盍切,音㩉。 Đức hạp thiết, âm Đạp 【Bộ】Nhĩ耳

耷拉 · 耷拉着 · 低头耷脑 · 低頭耷腦 · 滴里耷拉 · 蔫头耷脑 · 耷着 · 耷著

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngdaap3
Nhật BảnTOU
Chú âmㄉㄚˉ
Hán ngữ Trung cổtap
Phản thiết德盍切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 大耳朵。《集韻.入聲.盍韻》:「耷,大耳曰耷。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耷 大耳朵 耷,大耳也。--《玉篇》 耷 下垂 春兰一下子耷下脸来。--梁斌《播火记》 耷 dā大耳朵。 【耷拉】向下垂脑袋~着。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) big ears|(bound form) to droop

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】德盍切,音㩉。大耳曰耷。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư