聳聳肩膀 tủng tủng kiên bàng Hán Việt: tủng tủng kiên bàng Tổng quan Cấu tạo: 聳 (tủng) + 聳 (tủng) + 肩 (kiên) + 膀 (bàng)Hán Việttủng tủng kiên bàngCấu tạo聳 + 聳 + 肩 + 膀 · tủng + tủng + kiên + bàng nghĩa thành phần: tủng + tủng + kiên + bàng