聳肩縮頸

sǒng jiān suō jǐng tủng kiên súc cảnh

Hán Việt: tủng kiên súc cảnh · Pinyin: sǒng jiān suō jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (tủng) + (kiên) + (súc) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容因恐惧或寒冷而耸着肩膀缩着脖子。